Nguyễn Cảnh Tuấn
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
  • KHÓA HỌC ONLINE
    • Khóa 1 trên Edumall
    • Khóa 2 trên Edumall
    • Khóa 1 trên Unica
    • Khóa 2 trên Unica
    • Khóa 1 trên Kyna
    • Khóa 2 trên Kyna
  • IELTS
    • IELTS Writing
    • IELTS Speaking
    • IELTS Vocab
    • IELTS Listening
  • PODCAST
  • HỌC TIẾNG PHÁP
No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
  • KHÓA HỌC ONLINE
    • Khóa 1 trên Edumall
    • Khóa 2 trên Edumall
    • Khóa 1 trên Unica
    • Khóa 2 trên Unica
    • Khóa 1 trên Kyna
    • Khóa 2 trên Kyna
  • IELTS
    • IELTS Writing
    • IELTS Speaking
    • IELTS Vocab
    • IELTS Listening
  • PODCAST
  • HỌC TIẾNG PHÁP
Nguyễn Cảnh Tuấn

Tổng hợp từ vựng TOEIC quan trọng [phải học hết nếu muốn 500+]

Share on FacebookShare on PinterestShare on Linkedin

Hiển thị tất cả | # A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

All | A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W
There are currently 901 phrases in this directory
A big round of applause
Một tràng vỗ tay nồng nhiệt

A couple
1 cặp

A guided tour
Chuyến tham quan có người hướng dẫn

A tour of facilities
Tham quan cơ sở vật chất

A variety of dishes

Món ăn đa dạng=>diverse dishes

Access code
Mã truy cập

Accidentally
Tình cờ, vô tình

Accompany
Đi cùng

According to
Theo

Account
Tài khoản

Accountant
Nhân viên kế toán

Accounting
Ngành kế toán

Accounting department
Phòng kế toán

Acquaintance
Người quen

Acquire
Giành được, thu được

Administrative staff
Nhân viên hành chính

Affordable
Có đủ tài chính

Airline service officials

Nhà chức trách=> authorities

Airport
Plane = Aircraft
Máy bay

Airport shuttle
Xe trung chuyển sân bay

Aisle seat
Ghế gần lối giữa

Alley
Alleyway
Ngõ, hẻm

Alongside
Bên cạnh, kế bên, song song với (về mặt thời gian)

Alternate
Khác, thay thế

Ambassador
Đại sứ

Ample
Phong phú

Amusement park
Công viên giải trí

Analyze
Phân tích

Anniversary
Lễ kỷ niệm

Announcer
Người đọc bản tin ở đài phát thanh

Annual
Once a year
Hàng năm

Annual report
Báo cáo thường niên

Anticipate

Mong đợi, chờ đợi=>expect

Apartment
Căn hộ chung cư

Appetizer

Món khai vị=>starter, dessert

Appointment
Cuộc hẹn

Approve
Chấp thuận

Aquarium
Viện hải dương học

Architect
Kiến trúc sư

Arrange
Sắp xếp

Arrangement
Preparation
Sự lắp đặt

Article

Bài báo=>newspaper

Articles in the newspaper

Bài báo cáo mới=>news reports

As if
Như thế, dường như

As long as
Miễn là

As well as
Cũng như

Assembly line
Dây chuyền lắp ráp

Assembly plant
Nhà máy lắp ráp

Asset
Tài sản

Assign
Phân công, giao việc

Assignment
Bài tập, công việc

Assistant
Trợ lý

Assistant editor
Trợ lý biên tập

Assistant manager
Trợ lý giám đốc

Assuming that
Giả sử, giả thiết

At the latest
Trễ nhất

Attach
Đính kèm

Attandee
Khách mời, khách tham dự

Attribute
Quy cho

Audience
Khán giả

Author
Nhà văn

Autobiography
Book
Tự truyện

Awards banquet
Lễ trao giải

Backpack
Ba lô

Balcony
Ban công

Balloon
Bong bóng

Ballpark
Sân chơi bóng chày

Ballroom
Phòng khiêu vũ

Bamboo flooring
Sàn nhà bằng tre

Bank

Ngân hàng=>a financial institution

Banquet
Yến tiệc

Baseball game

Trò chơi bóng chày=>sport event

Basement
Tầng hầm

Be adjusting
Be positioning
Điều chỉnh

Be approaching
Tiếp cận, đến gần

Be arranging
Sắp xếp

Be baking
Nướng bánh

Be boarding
Be getting on
Lên máy bay

Be carrying
Mang

Be casting shadow
Chiếu bóng(cây)

Be cooking
Nấu

Be crossing the street
Băng qua đường

Be digging
Đào

Be dismantled
Be destroyed
Phá hủy, tháo dỡ

Be docked
Neo, đậu

Be dragging
Kéo lê

Be drawing a map
Vẽ bản đồ

Be entering
Bước vào

Be facing
Đối mặt

Be feeding
Cho ăn

Be fined
Bị phạt

Be fishing
Câu cá

Be floating
Nổi lơ lửng(trên nước)

Be folding
Gập lại

Be full of
Be crowded with = Be filled with
Đầy

Be getting off
Disembark
Xuống(xe, máy bay, lên bờ...)

Be getting on/into
Boarding
Lên(tàu, xe, máy bay...)

Be hit
Bị ảnh hưởng

Be holding
Be handling
Cầm, nắm

Be inspecting
Be checking
Kiểm tra

Be leaning against/on/over/forward
Tựa vào, dựa vào

Be leaving
Rời khỏi

Be lifting
Nâng lên

Be lining up
Xếp hàng

Be lying
Nằm

Be mopping
Be sweeping
Quét

Be moving
Di chuyển

Be operating
Vận hành

Be paddling a boat
Chèo thuyền

Be paying
Trả tiền

Be plugging
Cắm vào

Be pointing
Chỉ(dùng tay)

Be pouring
Đổ(nước, chất lỏng...)

Be preparing
Chuẩn bị

Be promoted
Được thăng chức

Be pulling
Kéo

Be pushing
Be guiding
Đẩy

Be putting

Be putting on
Mặc(hành động)

Be resting
Be relaxing
Nghỉ ngơi, thư giãn

Be riding
Lái xe đạp, cưỡi ngựa

Be serving
Phục vụ

Be shaking hands
Bắt tay

Be shopping
Mua sắm

Be short on chairs
Not be enough seats
Không đủ chỗ

Be sitting
Seated
Ngồi

Be springing
Be spraying
Xịt nước

Be stirring
Đảo, khuấy

Be strolling along/in
Đi dạo, đi bộ

Be stuck in traffic
Kẹt xe

Be taking orders
Be ordering
Gọi món

Be taking pictures
Chụp ảnh

Be tiled
Được lát gạch

Be trying on
Thử(quần áo, giày dép..)

Be typing
Đánh máy, gõ máy

Be walking
Đi bộ

Be wandering
Đi lang thang

Be watching
Be looking = Be gazing = Be staring
Nhìn

Be watering
Tưới nước

Be wearing
Mặc (có sẵn trên người)

Beach
On the shore
Bờ biển

Bench
Ghế dài(công viên)

Beside
Bên cạnh

Besides
Ngoài ra, hơn nữa

Best selling
Bán chạy nhất

Beverage
Thức uống

Bid
Đấu giá

Bistro
Quán ăn

Blind
Curtain
Màn che cửa

Blood test
Thử máu

Board
Bảng

Board/ get on/into
Lên tàu/xe/máy bay

Boat
Thuyền

Book early
Make a reservation in advance
Đặt chỗ sớm

Booking
Order = Reservation
Đặt hàng

Bookshelf
Bookcase
Kệ sách

Border
Biên giới

Both directions
Theo 2 hướng

Bottle
Chai(nước)

Bowl
Tô

Box office
Quầy vé

Branch
Chi nhánh

Breakdown
Xe hư

Breaking news
Tin sốt dẻo

Brick
Gạch

Bridge
Cầu

Briefcase
Cặp để giấy tờ, tài liệu

Broadcast
Phát sóng

Brochure
Booklet
Sách nhỏ(để quảng cáo)

Broom
Cây chổi

Budget
Ngân sách,túi tiền

Bulletin board
Bảng thông báo

Bushes
Bụi cây

Business card
Name card
Danh thiếp

Business hours
Working hours
Giờ hành chính

Busy season

Mùa cao điểm=>peak season

Buy
Purchase
Mua

By one get one free
Mua 1 tặng 1

Cab
Taxi

Cabinet
Tủ(hồ sơ)

Cable
Cáp

Cafeteria
Quán, quán cafe (cả ăn và uống)

Calendar
Lịch

Call in sick
Gọi điện báo nghỉ bệnh

Calm
Tĩnh lặng (nước)

Camera
Máy ảnh

Candidate

Ứng cử viên=>applicant

Candle
Đèn cày

Canoe
Ca nô

Car didn't start up

Xe không khởi động=>had problem with the vehicle

Carpet
Tấm thảm lót sàn(to)

Carry-on baggage/luggage
Hành lý xách tay

Cash register
Tính tiền

Cashier
Thu ngân

Caterer
Nhà cung cấp thức ăn

Celebrity
Người nổi tiếng

Chair
Ghế có lưng dựa

Charge
Tính phí

Check with the manager

Kiểm tra với người quản lý=>consult with the supervisor

Checklist
Danh sách những thứ cấn kiểm tra

Chef
Đầu bếp

Christmas party
Holiday party
Tiệc giáng sinh

Citizen
Công dân

City council
Hội đồng thành phố

Civil engineering department
Khoa kỹ sư dân dụng

Clean
Lau, chùi

Clear
Quang đãng

Clearance sale
Bán hàng thanh lý

Clerk
Salesperson
Nhân viên bán hàng

Cliff walls
Mỏm đá

Climate
Khí hậu

Clinic
Phòng khám

Closet
Wardrobe
Tủ (thường để đựng quần áo)

Cloud
Mây

Co-owner
Đồng sở hữu

Cold
Lạnh

Cold medication
Thuốc cảm

Collaborate
Cộng tác

Colleague
Co-worker
Đồng nghiệp

Column
Mục báo

Come as no surprise
Không gì là ngạc nhiên

Come back tomorrow

Trở lại vào ngày mai=>return another day

Comedy
Hài kịch

Commemorate
Kỷ niệm

Commence

Bắt đầu=>begin, start

Commercial break
Ít phút quảng cáo

Commercials
Advertisement
Quảng cáo

Commute
Sự di chuyển đi làm

Commuter
Người lưu thông trên đường

Compensate
Bồi thường

Complement
Bổ sung, bù vào

Complementary product
Sản phẩm bổ sung

Computer
Máy tính

Conceal
Che dấu

Conference room
Phòng hội nghị, hội thảo

Confirm
Xác nhận

Confusion
Sự nhầm lẫn

Consistently
Nhất quán, vững chắc

Construction materials
Vật liệu xây dựng

Construction site
Công trường xây dựng

Consultant
Tư vấn viên

Contact number
Call
Số liên lạc

Container
Xe contenno, vật chứa

Contract employee
Nhân viên hợp đồng

Contrary to
Trái với

Cool
Mát mẻ

Copier
Máy photo

Corner
Giao lộ

Cost
Chi phí

Counter
Quầy hàng, quầy thu tiền

Credit card
Thẻ tín dụng

Crosswalk
Zebra crossing
Vạch kẻ qua đường

Cupboard
Tủ đựng chén bát

Customer
Client
Khách hàng

Dairy product
Các sản phẩm từ sữa(milk, cheese, yogurt...)

Damage
Hư hỏng

Data
Information
Thông tin, dữ liệu

Deadline
Due
Hạn cuối cùng phải làm việc gì

Dealership
Đại lý

Dean
Trưởng khoa

Decade
Thập kỷ

Deck
Boong tàu

Defective
Bị lỗi, hỏng

Delegation
Phái đoàn, đại biểu

Demonstrate
Minh họa, biểu diễn

Dentist
Nha sĩ

Department store
Cửa hàng bách hóa tổng hợp

Deserted
Empty
Trống,vắng

Design
Thiết kế

Dessert
Tráng miệng

Destination
Điểm đến

Detour
Take alternate routes
Đi vòng

Dietitian
Chuyên gia dinh dưỡng

Diner
Thực khách

Discontinue
Cắt

Discounted price
Giảm giá

Dishes
Món ăn

Display case
Kệ hàng

Distinct
Khác biệt

Distract
Quấy rối, quấy nhiễu

Distribute
Phân phát

Doctor's office
Văn phòng bác sĩ

Document
Papers
Tài liệu

Doing the dishes
Rửa chén bát

Donate
Quyên góp

Donut
Bánh donut

Downtown
Trung tâm thành phố

Draft
Bản thảo

Driver's license
Giấy phép lái xe

Driveway
Lối chạy xe

Drop by
Stop by = Visit
Ghé qua

Dry
Khô

Economic slump
Khủng hoảng kinh tế

Economy class
Hạng phổ thông

Electronics store
Cửa hàng đồ điện

Elegant
Thanh lịch, tao nhã

Email/phone number

Email / số điện thoại=>contact information

Emerging
Mới nổi

Employ
Thuê, mướn

Employee
Người làm công

Employer
Chủ

Enhance
Improve
Cải tiến

Enroll
Đăng ký

Enthusiastic
Nhiệt tình

Entrance
Lối vào

Entrust
Giao phó

Equipment
Dụng cụ

Erect
Dựng lên

Escalator
Thang cuộn

Escort
Hộ tống

Estimate
Báo giá

Event coordinator
Điều phối viên tổ chức sự kiện

Exchange policy
Chính sách đổi trả

Excursion
Cuộc đi chơi

Executive
Cán bộ cấp cao, điều hành

Exercise room
Fitness club
Phòng tập thể dục

Exhibition
An event
Triển lãm

Expand
Mở rộng

Expedite

Xúc tiến=>make sth faster

Expense report
Báo cáo chi phí

Expire
Hết hạn (v)

Express mail
Gửi hỏa tốc

External affairs
Đối ngoại

Fabricate
Bịa đặt, làm giả

Facilities
Cơ sở vật chất

Factory

Nhà máy=plant

Falling sales number
Doanh số giảm

Family reunion
Họp mặt gia đình

Farewell party
Tiệc chia tay

Fast

Nhanh=>quick

Fasten one's seatbelt
Thắt chặt dây an toàn

Fatigue
Sự mệt nhọc

Fax machine
Máy fax

Feedback

Phản hồi=>comment

Fence
Hàng rào

Ferry
Ship = boat
Phà

Field
Sân(bóng)

File
Tài liệu

Fill in an application

Điền vào hồ sơ=>complete a form

Film

Phim=>movie

Finalize
Chốt, kết thúc

Finalize a contract

Chốt hợp đồng=>close a deal

Finance department
Phòng tài chính

Financial planner
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm

Firm
Company
Công ty

First class

Hạng thương gia=business class

Fiscal year
Năm tài chính

Fix

Sửa chữa=>repair

Flat tire

Xì vỏ xe=>problem

Flexibility
Sự linh động

Flight
Chuyến bay

Flight attendant
Air-hostess
Tiếp viên hàng không

Flour
Bột

Flower arrangement
Cắm hoa

Flu
Not feeling well
Bị cảm

Fly
Bay

Flyer

Tờ rơi=>leaflet

Following
Sau, theo sau

Food court
Quầy thức ăn

Food critic
Nhà phê bình thức ăn

Fort
Pháo đài

Forum
Diễn đàn

Founder
Người sáng lập

Fountain
Vòi nước, đài phun nước

Free

Miễn phí=complimentary

Freeway
Đường cao tốc

From now on
Immediately
Ngay lập tức

Front desk

Tiếp tân=reception

Fuel efficient
Economical
Tiết kiệm nhiên liệu

Full

Đầy=>no spaces available

Fundraising event
Raise money
Gây quỹ

Furniture
Đồ đạc bằng gỗ

Gallery
Exhibition
Triển lãm

Garage
Nhà xe

Garden salad
Món khai vị

Gateway
Cổng vào

Gather
Tụ tập

Gift

Món quà=>present

Gift certificate
Phiếu quà tặng

Give some instructions
Chỉ dẫn

Give some one a call

Cho một số một cuộc gọi=>contact some one

Go on business
Be away on business
Đi công tác

Go sightseeing
Đi ngắm cảnh

Goods
Món hàng

Grand opening

Sự kiện đặc biệt=>special event

Grill
Nướng

Groceries store
Bán tạp phẩm, thực phẩm(củ,quả)

Grocery store
Cửa hàng bán thực phẩm

Ground
Mặt đất

Guest
Visitor
Khách

Guest speaker
Khách mời đến nói chuyện

Hair salon

Tiệm tóc=>beauty salon

Hallway
Corridor
Hành lang

Hammer
Búa gỗ

Handle

Giải quyết=>solve

Handout
Tài liệu

Harbor
Port
Bến cảng

He hurt his leg

Chấn thương=>he was injured

Headquarter

Trụ sở chính=>main office

Health issues
Các vấn đề về sức khỏe

Helmet
Mũ bảo hiểm

High oil prices

Giá dầu cao=>high fuel costs

Highway
Xa lộ

Hire
Thuê, tuyển

Holiday package
Gói du lịch

Honor
Vinh danh

Hook
Móc(treo quần áo)

Hourly
Every hour
Mỗi giờ

Human resources
Personnel
Phòng nhân sự

Hurricane
Bão lốc dữ dội

Identification badge
Thẻ đeo ra vào cho nhân viên

Immediate supervisor
Quản lý trực tiếp

Immediately
Promptly
Ngay lập tức

Implement
Thi hành, bổ sung

In advance
Trước

In association with

Liên kết với=>arrangement

In details
Một cách chi tiết

In the day time
Ban ngày

In the event of
Trong trường hợp

In the long run
Về lâu dài

Inclement weather
Thời tiết khắc nghiệt

Informative
Có nhiều thông tin

Innovative
Hiện đại

Inquire
Hỏi

Inspect
Kiểm tra

Install the cable

Lắp cáp=>set up the cable

Installation
Sự cài đặt

Instead of
Thay vì

Insurance
Bảo hiểm

Interior design
Thiết kế nội thất

Intern
Thực tập sinh

Internet access
Internet connection
Truy cập internet

Internet service provider
Nhà cung cấp dịch vụ internet

Interrupt
Làm gián đoạn

Intersection
Giao lộ

Interview
Phỏng vấn

Intimate
Thân mật

Intricate
Phức tạp

Introduce new employee
Giới thiệu nhân viên mới

Introductory level

Trình độ dành cho người mới=>beginner level

Investment
Đầu tư

Invoice
Hóa đơn

Item
Object
Đồ vật

Jacket
Áo khoác

Job fair
Hội chợ việc làm

Job transfer
Chuyển sang làm việc chi nhánh khác

Job vacancy
Open position
Vị trí còn trống

Keep your receipt
Giữ lại biên lai

Keyboard
Bàn phím

Kick off
Bắt đầu

Kids
Children
Lũ trẻ

Label
Dán nhãn

Ladder
Cây thang

Ladies and gentlemen
Quý ông và quý bà kính mến

Lake
Hồ

Lamppost
Cột đèn

Land
Hạ cánh

Landlord
Chủ nhà

Landscape
Phong cảnh

Landscaping company
Công ty xây dựng cây cảnh

Lane
Làn đường

Latest news
Tin mới nhất

Launch
Ra mắt(sản phẩm mới)

Lawn
Grass
Cỏ

Lawyer

Luật sư=>attorney

Layoffs
Sa thải

Leak
Rò rỉ

Lease
Thuê(giá trị cao)

Leash
Dây xich chó

Leave a message
Để lại tin nhắn

Legitimate
Hợp pháp, chính đáng

Lens
Ống kính

Let alone
Huống chi là

Let some one know
Cho ai đó biết

Letter
Lá thư, ký tự

Life vest
Áo phao cứu sinh

Lift
Elevator
Thang máy

Light
Đèn

Limousine
Xe li mô

Lobbly
Hallway = Corridor
Hành lang

Local radio station
Đài phát thanh địa phương

Local resident
Cư dân địa phương

Log on
Sign in
Đăng nhập

Longevity
Tuổi thọ

Look at the menu

Chọn món ăn=>think about what to eat

Luggage
Baggage
Hành lý

Luncheon
Tiệc trưa

Machine
Máy

Magic show
Ảo thuật

Main course
Món chính

Main door
Cửa chính

Maintenance department
Phòng bảo trì

Maintenance worker
Nhân viên bảo trì

Make up one's mind

Quyết định=decide

Manager
Quản lý=>boss, supervisor

Managerial position
Vị trí quản lý

Mandate
Chỉ thị, yêu cầu

Mandatory
Ép buộc

Manpower
Nhân lực

Manual
Sách hướng dẫn

Market leader
Công ty dẫn đầu thị trường

Market research
Nghiên cứu thị trường

Market share
Thị phần

Martial arts
Võ thuật

Mask
Mặt nạ

Mayor

Thị trưởng=>civil servant

Mc
Người dẫn chương trình

Meal
Bữa ăn

Measure
Đo đạc

Mechanical problems
Các vấn đề liên quan máy móc

Medical records
Bệnh án

Medical studies
Nghiên cứu y khoa

Medicine
Thuốc uống

Memo
Bản ghi điều khoản

Menu
Thực đơn

Merchandise
Hàng hóa

Merge
Sát nhập

Microeconomics
Kinh tế vi mô

Microphone
Mi cro

Microscope
Kính hiển vi

Midnight
12:00 AM

Mingle with
Lẫn vào

Minivan
Vehicle
Xe tải nhỏ

Mirror
Gương

Missing
Thất lạc

Mistake

Lỗi, sự nhầm lẫn=>error

Misunderstanding
Sự hiểu lầm

Model
Mẫu

Modern art trends
Xu hướng nghệ thuật hiện đại

Monitor
Màn hình máy tính

Monthly
Every month
Hàng tháng

More details about the job

Mô tả công việc=>job description

Mortgage
Cầm cố, thế chấp

Motorist
Người lái mô tô

Mountain
Núi

Mouse
Chuột

Move somewhere else

Di chuyển ở một nơi khác=>change the venue

Move the office
New location of the office
Chuyển văn phòng

Multinational corporation
Tập đoàn đa quốc gia

Municipal
Thuộc thành phố

Music competition
Cuộc thi âm nhạc

Music festival
Đại hội âm nhạc

Musical instrument
Nhạc cụ

Musician
Nhạc sĩ

Musuem
Viện bảo tàng

Name tag
Bảng tên

Napkin
Khăn ăn

Negotiate
Đàm phán

Net
Lưới

New bakery

Tiệm bánh mới=>new business

New employee

Nhân viên mới=>just hired

New job

Công việc mới=>new position

Newly released book
Sách mới phát hành

Non short notice
Báo gấp

Nonetheless
Tuy nhiên, dù sao

Noon
12:00 PM

Northbound
Eastbound = Westbound = Southbound
Về hướng bắc

Not have enough time

Không đủ thời gian=>have limited time

Now that
Bởi vì

Nutrition classes
Các lớp dinh dưỡng

Objection
Sự phản đối

Ocean
Đại dương

Office dress code
Proper appearance
Phong cách ăn mặc

Office supplies
Văn phòng phẩm

Officials
Nhà chức trách

Oil leaking
Rò rỉ dầu

On behalf of
Thay mặt

On display
Trưng bày

On the stage
Trên sân khấu

Once
Một khi, đã từng

Open the door

Mở cửa=>unlock the door

Operation
Phẫu thuật

Optimal
Tối ưu, tốt nhất

Orchestra
Ban nhạc, dàn nhạc

Order
Đặt hàng

Ordinary mail

Gửi thường=regular mail

Organization
Cơ quan, tổ chức

Organize
Tổ chức

Orientation
Định hướng

Otherwise
Khác, cách khác, nếu không thì, mặt khác

Out of order
Bị hư

Outdoor-indoor
Bên ngoài>

Outing
Cuộc đi chơi

Outsource
Thuê ngoài

Outstanding leadership
Sự lãnh đạo xuất sắc

Oven
Lò vi sóng

Overcharge
Tính nhiều tiền hơn(lẽ ra ít hơn)

Overnight

Suốt đêm=red-eye

Overqualified
Quá dư năng lực

Overseas client
Customer
Khách hàng ở nước ngoài

Package
Gói hàng=>parcel

Package tour services
Dịch vụ du lịch trọn gói

Pamphlet
Booklet
Cuốn sách nhỏ

Pan
Chảo

Paper is stuck

Kẹt giấy=>paper is jammed

Paper tray
Khay giấy

Parade
Diễu hành

Parasol
Cây dù lớn(quán cà phê)

Park
Đậu xe

Parking lot

Bãi đậu xe=parking space

Partner
Đối tác

Pass
Vé vào cổng

Passenger
Hành khách

Passport
Hộ chiếu

Pastime
Thú vui lúc rảnh rỗi

Path
Pathway
Đường nhỏ,mòn

Patron
Frequent customer
Khách hàng quen

Pave
Lát,lót(đường)

Payment system
Hệ thống trả lương

Payroll system
Hệ thống trả lương

Pedestrian
Khách bộ hành, người đi bộ

Performance evaluation
Đánh giá thành tích

Permit
Giấy phép

Peruse
Đọc kỹ, nghiên cứu kỹ

Pharmacy
Tiệm thuốc tây

Photo
Picture
Bức ảnh

Photographer
Thợ chụp ảnh

Physican

Thầy thuốc=>doctor

Pick up a cousin

Theo một người em họ=>give a relative ride

Picnic

Dã ngoại=>an outdoor event

Pilot
Phi công

Pipe
Ống

Place an ad
Đăng quảng cáo

Plastic bottle
Package
Chai nhựa

Plate
Cái đĩa

Platform
Sân ga, nền, bục

Play
Vở kịch

Playwright
Nhà viết kịch

Plaza
Shopping mall
Trung tâm mua sắm

Please call me back
Return the call
Gọi lại

Pond
Ao

Pool
Hồ nước

Post
Cây cột

Pot
Cái chậu

Pot hole
Ổ gà

Potluck party
Tiệc mang theo đồ ăn tự chuẩn bị

Potted plant
Cây cảnh trong chậu

Preform
Biểu diễn

Prematurely
Non nớt, chưa chín chắn

Premises
Xưởng, công ty

Present
Trình bày, giới thiệu

President
Head of a company
Chủ tịch

Press conference
Họp báo

Previous work
Past work
Công việc trước

Price
Giá

Price tag
Bảng giá

Printer
Máy in

Printer paper
Giấy in

Priority
Ưu tiên

Procedure
Thủ tục

Proceed
Tiếp tục

Production team
Đội sản xuất

Profit
Lợi nhuận

Project
Dự án

Projector
Máy chiếu

Promissing
Triển vọng, tiềm năng

Promotion
Khuyến mãi

Promotion at work
Thăng chức

Prospective member
Thành viên tiềm năng

Protective glasses
Kính bảo hộ

Protest
Phản đối

Provoke
Kích động, khiêu khích

Public speaking
Nói trước công chúng

Publishing company
Công ty xuất bản

Punctual
Đúng giờ

Purchase
Buy
Mua

Put down a deposit

Đặt cọc=>leave a deposit

Quarter
Quý

Quote
Cost estimate = Price quotation
Báo giá

Railing
Tay vịn, rào

Rainstorm
Inclement weather
Mưa dông

Real estate agency
Đại lý, môi giới bất động sản

Rear door
Cửa sau

Receipt
Biên nhận

Reception desk
Quầy tiếp tân

Recipe
Công thức nấu ăn

Recipient

Người nhận>

Records
Hồ sơ

Recruit
Tuyển dụng

Reflect
Phản chiếu

Regarding
Liên quan tới, về việc

Regardless of
Bất kể, bất chấp

Register

Đăng ký=>enroll

Rehearse
Luyện tập

Reimbursement
Hoàn tiền(đi công tác)

Related to
Liên quan tới

Release

Ra mắt, tung ra=>launch

Relevant job experience
Kinh nghiệm làm việc liên quan

Relocate

Di chuyển địa điểm=move

Remote control
Điều khiển từ xa

Renew
Extend
Gia hạn

Renovate

Nâng cấp cải tiến=>improve

Renowned

Nổi tiếng=>well know, famous

Rent
Thuê(giá trị thấp)

Replace
Thay thế

Report
Báo cáo

Reporter
Phóng viên

Representative
Người đại diện

Request
Yêu cầu

Reschedule
Đặt lịch hẹn lại

Research institute
Viện nghiên cứu

Reserve
Đặt chỗ

Retirement party
Tiệc chiêu đãi trước khi về hưu

Rival
Competitor
Đối thủ

River
Sông

Road
Street
Con đường

Road closures
Đường không lưu

Road work
Công trình đường bộ

Rock
Đá

Roof
Mái nhà

Route
Tuyến đường

Rug
Tấm thảm(nhỏ)

Rule
Quy tắc, nguyên tắc

Run out

Hết hàng trong kho=>be out of stock

Runway
Đường băng

Rush order
Đơn hàng yêu cầu giao gấp

Safety inspection
Kiểm tra an toàn

Sail
Cánh buồm, giăng buồm

Sales campaign
Chiến dịch bán hàng

Sales figures
Doanh số

Sales report
Báo cáo kinh doanh

Sandwiches
Bánh mì sandwich

Satisfy
Làm thỏa mãn

Saving money
Tiền tiết kiệm

Scent
Mùi hương

Schedule
Lịch trình

Scheduling conflict
Trùng lịch

Sea
Biển

Seat
Chỗ ngồi

Secretary

Hỗ trợ=>assistant

Semester
Học kỳ

Seminar
Workshop = Convention center
Hội thảo (trung tâm hội nghị)

Send sth back
Gửi trả lại

Sequel
Phần tiếp theo

Set up the projector

Chuẩn bị máy chiếu=>in the meeting room

Shade
Shadow
Bóng râm

Shift
Ca làm việc

Shipping
Delivery
Chuyển hàng, giao hàng

Shoes

Giày=>footwear

Shopper
Người mua sắm

Shopping cart
Trolley
Xe đẩy(siêu thị)

Show up
Attend
Tham dự

Showcase
Tủ trưng bày

Shrub
Shrubbery
Bụi cây

Shut down
Tắt

Side by side
Bên nhau

Side door
Cửa phụ

Sidewalk
Pavement
Vỉa hè

Sign
Bảng hiệu

Sign up
Register
Đăng ký

Sign up right away

Đăng ký ngay=>register soon

Size
Kích cỡ

Sky
Bầu trời

Slice
Cắt lát

Snack
Ăn nhẹ

Snacks and drinks

Đồ ăn nhẹ và đồ uống=>refreshments

Snowstorm
Bão tuyết

Sofa
Ghế sô fa

Some thing recreational
Entertain
Một số thứ giải trí

Songwriter
Musician
Nhạc sĩ

Souvenir
Quà lưu niệm

Special discount
Giảm giá đặc biệt

Specialist
Expert
Chuyên gia

Specialty
Nét đặc biệt

Speech
Talk
Bài nói chuyện

Spokesperson
Spokesman
Người phát ngôn

Sponsor
Tài trợ

Sports complex
Khu phức hợp thể thao

Sprinkler
Bình tưới nước

Stadium
Sân vận động

Staff
Nhân viên

Stairs
Cầu thang

Stamp
Tem thư

Staplers
Bấm ghim

Statement
Sao kê

Station
Nhà ga

Statue
Bức tượng

Stay inside
Remain indoors
Ở trong nhà

Stay tuned
Đừng chuyển kênh

Steering wheel
Bánh lái(xe)

Stock
Cổ phiếu

Stool
Ghế đẩu

Storage room

Kho=stockroom

Store manager
Cửa hàng trưởng

Storm
Bão

Stove
Bếp lò

Stream
Dòng suối

Streetlight
Đèn đường

Stroller
Xe đẩy em bé

Studio
Phòng thu

Stuffy

Nóng, ngột ngạt=>warm, hot

Subscription
Hợp đồng đặt báo

Subsequently
Sau đó, rồi sau đó

Substitute
Replace a diferent
Thay thế

Suit
Phù hợp

Suitcase-briefcase
Elevator
Thang máy

Summary
Bản tóm tắt

Supervisor
Giám sát

Supplier
Provider
Nhà cung cấp

Supplies in the storeroom

Hàng trong kho=>inventory

Supportive
Nhiệt tình giúp đỡ

Surround
Bao quanh

Survey
Khảo sát

Suspension bridge
Cầu treo

Switch off
Turn off
Tắt

Symposium
Hội thảo chuyên đề

Take off
Cất cánh

Take the same flight
Travel together
Đi cùng chuyến bay

Take turns
Thay phiên

Techinican
Kỹ thuật viên

Technical support team
Đội hỗ trợ kỹ thuật

Temperature
Nhiệt độ

Tenant
Người thuê nhà

Tent
Cái lều

Terminal
Ga

Terms of agreement
Điều khoản hợp đồng

The layout of the table

Bố trí chỗ ngồi=>seating plan

The price is going up

Giá đang đi lên=>the fare will increse

Theater
Nhà hát

Through
Qua, suốt

Thunderstorm
Bão có sấm sét

Ticket counter
Quầy vé

Tickets sold out

Cháy vé=>tickets unavailable

Tie
Ca vát

Time difference
Chênh lệch giờ giấc

Time management
Cách quản lý quỹ thời gian

Tour guide
Hướng dẫn viên du lịch

Tourist
Du khách

Tow
Kéo

Trade fair
Hội chợ thương mại

Traffic
Giao thông

Traffic heavy
Kẹt xe

Traffic light
Đèn giao thông

Traffic update
Cập nhật tình hình giao thông

Tragedy
Bi kịch

Trail
Đường mòn

Training
Huấn luyện, đào tạo

Training session

Buổi tập=>educational session

Tram
Xe điện

Transfer
Chuyển tiếp

Travel

Du lịch=>trip

Travel agent
Đại lý du lịch

Traveller
Du khách

Tray
Cái khay

Treasurer
Thủ quỹ

Tree branches
Nhánh cây

Truck
Xe tải

Tune into
Chuyển kênh

Turn on the projector

Bật máy chiếu=>swith on the machine

Turn on-turn off
Mở>

Turn up-turn down
Tăng>

Tyre
Tire
Vỏ xe

Umbrella
Cây dù(mang đi)

Unattended
Không ai trông coi

Undertake
Bảo đảm, cam đoan

Unless
If...not
Nếu không...thì....

Unoccupied
Còn trống

Until further notice
Chờ thông báo thêm

Unveil
Tiết lộ, thông báo

Upcoming
Sắp tới

Upon
Trên, ở trên, vào lúc = on

Urgent
Emergency
Khẩn cấp

Utensil
Đồ dùng, dụng cụ (nhà bếp)

Vacation

Kỳ nghỉ=>holiday, trip

Vacuum cleaner
A cleaning appliance
Máy hút bụi

Vaguely
Mơ hồ

Vegetarian
Người ăn chay

Vehicle
Xe cộ

Vendor
Người bán hàng

Venue
Địa điểm

Verify

Xác minh=>check

Veto
Phủ quyết, bác bỏ

Vice president
Phó chủ tịch

Virtually
Thực sự, gần như

Visit a site
Ghé qua

Voice mail
Thư thoại

Voice mail system
Telephone messages
Tin nhắn thoại

Volunteer
Tình nguyện viên

Waiter-waitress
Nhân viên phục vụ

Wall
Bức tường

Warehouse
Nhà kho

Warranty
Bảo hành

Watercolor painting
Tranh sơn màu

Waterfall
Thác nước

Wave
Sóng

Weigh
Cân

Whereas
Nhưng trái lại, trong khi mà, trong khi

Whichever
Bất kỳ cái nào

Window seat
Ghế gần cửa sổ

Wire
Dây thép, dây

Wireless
Không dây

Wood
Forest
Rừng

Wood flooring
Sàn bằng gỗ

Work of art

Tác phẩm nghệ thuật=art works

Work overseas
Làm việc nước ngoài

Work overtime
Work extra hours
Làm thêm giờ

Work tirelessly
Làm việc không mệt mỏi

Workforce
Lực lượng lao động

Workload
Khối lượng công việc

Workplace
Nơi làm việc, công sở

Workstation
Bàn làm việc

Bình luận Facebook
Next Post
Từ đồng nghĩa IELTS

Luyện nghe IELTS #01: How to be patient

Facebook
No Result
View All Result

Chào mừng bạn đến với Blog học Tiếng Anh nguyencanhtuan.com. Đây là nơi mình tổng hợp những tài liệu và bài học thú vị về IELTS và TOEIC. Hãy ghé thăm thường xuyên nhé.

Tags

breakdown IELTS (1) easy french reading (1) francohub (1) francohub.com (1) french for beginners (1) học tiếng pháp (1) IELTS Cam 16 (1) IELTS ideas (1) IELTS Listening (7) IELTS Speaking (2) IELTS vocab (1) Speaking Part 1 (9) Writing task 1 (35) Writing task 2 (11)
January 2026
M T W T F S S
 1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031  
« Sep    

Xây dựng và thiết kế bởi Callum Nguyen

No Result
View All Result
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
  • KHÓA HỌC ONLINE
    • Khóa 1 trên Edumall
    • Khóa 2 trên Edumall
    • Khóa 1 trên Unica
    • Khóa 2 trên Unica
    • Khóa 1 trên Kyna
    • Khóa 2 trên Kyna
  • IELTS
    • IELTS Writing
    • IELTS Speaking
    • IELTS Vocab
    • IELTS Listening
  • PODCAST
  • HỌC TIẾNG PHÁP

  • Review đề thi

  • Writing Task 1

  • Speaking samples

  • Khóa học online